Tham khảo
Dữ liệu
Số công khai, tự cập nhật. Ô trống hiện "—" khi nguồn không trả lời.
Giá vàng
| Loại | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| XAU/USD | 4.100,40 | USD/oz |
cập nhật lúc 22:29 · goldprice.dev · Giá tham khảo. Giá giao ngay, không phải niêm yết mua/bán.
Tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua | Chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| USD/VND | 25.760 | 25.790 | 26.170 |
| EUR/VND | 28.479,26 | 28.766,93 | 29.981,25 |
| JPY/VND | 157,91 | 159,50 | 168,78 |
| CNY/VND | 3.776,66 | 3.814,80 | 3.937,05 |
cập nhật lúc 22:17 · Vietcombank · Giá tham khảo. Đơn vị VND. JPY là đồng cho 1 yên.
SJC, nhẫn 9999 và lãi suất tiết kiệm không có nguồn số công khai dùng được, nên hai bảng đó không hiện. Không phải khuyến nghị đầu tư.
